Chuyển bộ gõ


Từ điển Tiếng Việt (Vietnamese Dictionary)
mẹ ghẻ


Người phụ nữ trong quan hệ với con riêng của chồng khi người vợ trước đã chết.


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.